Theo báo cáo mới nhất của PwC Việt Nam, 83% người lao động Việt Nam đã sử dụng AI trong công việc, cao hơn mức 69% trên toàn cầu. Đáng chú ý, tỷ lệ sử dụng AI tạo sinh hằng ngày tại Việt Nam đạt 38%, cao hơn gấp đôi mức 14% của thế giới.
AI đang được sử dụng ngày càng phổ biến cho nhiều công việc như lên ý tưởng, viết nội dung, thiết kế hình ảnh, tạo video hay phân tích thông tin. Tuy nhiên, cùng với sự tiện lợi, việc đưa dữ liệu lên các công cụ AI thiếu kiểm soát có thể tạo ra nguy cơ lộ lọt thông tin.
Theo chia sẻ của một số người dùng, những dữ liệu được đưa lên AI đôi khi bao gồm thông tin cá nhân, giấy tờ, số điện thoại hoặc các tài khoản riêng tư. Trong môi trường doanh nghiệp, rủi ro còn lớn hơn khi các công cụ AI có thể được sử dụng để xử lý danh sách khách hàng, báo cáo kinh doanh, tài liệu nội bộ hoặc dữ liệu của đối tác.
Các chuyên gia cảnh báo, những thông tin bị lộ lọt có thể trở thành nguồn dữ liệu để tội phạm mạng thực hiện các hình thức giả danh, giả giọng nói, Deepfake hoặc các cuộc tấn công có sử dụng AI nhằm vào cá nhân, doanh nghiệp.
Để sử dụng AI an toàn, yêu cầu đầu tiên là phân loại dữ liệu trước khi đưa vào công cụ AI. Dữ liệu tuyệt mật của doanh nghiệp và dữ liệu cá nhân nhạy cảm cần được bảo vệ, không tùy tiện tải lên các nền tảng AI.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần quy định rõ những công cụ AI được phép sử dụng; ẩn danh hoặc loại bỏ thông tin nhạy cảm trước khi xử lý; kiểm soát quyền truy cập và cân nhắc tắt tính năng sử dụng dữ liệu để huấn luyện mô hình nếu nền tảng cho phép.
Quan trọng hơn, người lao động cần được trang bị kỹ năng sử dụng AI an toàn và hiểu rõ giới hạn khi chia sẻ dữ liệu. Khi AI ngày càng trở thành công cụ làm việc thường xuyên, kiểm soát dữ liệu không chỉ là yêu cầu về công nghệ mà còn là trách nhiệm của mỗi người dùng.